ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG CÂU MỆNH LỆNH TRONG TIẾNG ANH

câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh có lẽ đã trở nên quen thuộc đối với nhiều người. Nhưng để hiểu rõ và nắm được ý nghĩa cũng như cấu trúc câu mệnh lệnh thì chắc không nhiều người biết đến. Vì thế, mình đã tổng hợp lại các kiến thức cần thiết về cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh này để giúp các bạn hiểu rõ hơn. Hy vọng bài viết này thực sự hữu ích cho các bạn.

1. Định nghĩa câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là câu có tính chất sai khiến nên còn gọi là câu cầu khiến. Một người ra lệnh hoặc yêu cầu cho một người khác làm một việc gì đó. Nó thường theo sau bởi từ please. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là you. Thường dùng trong dạng nguyên trong động từ của câu mệnh lệnh. Câu mệnh lệnh chia làm 2 loại: Trực tiếp và gián tiếp.

1.1. Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh trực tiếp:

Luôn dùng dạng thức nguyên thể (không có “to”).

– Close the door. (Hãy đóng cửa vào)

– Please turn off the light. (Xin hãy tắt đèn đi)

– Be quiet! (Trật tự nào)

– Close the clock! Hãy đóng khóa!

– Please turn on the light! Làm ơn bật đèn đi!

– Open the window! Hãy mở cửa sổ!

– Shut up! Im đi!

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

1.2. Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh gián tiếp:

Dạng thức gián tiếp thường được dùng với: to order/ ask/ say/ tell sb to do smt.

– John asked Jill to turn off the light. John yêu cầu Jill tắt đèn đi

– Please tell Jaime to leave the room. Xin vui lòng bảo Jaime rời khỏi căn phòng.

– I ordered him to open the book. Tôi ra lệnh cho anh ta mở sách ra.

1.3. Dạng phủ định của câu mệnh lệnh trong tiếng Anh:

Ở dạng phủ định câu mệnh lệnh trong tiếng Anh, thêm “Don’t” vào trước động từ trong câu trực tiếp (kể cả động từ “be”) hoặc thêm “not” vào trước động từ nguyên thể trong câu gián tiếp.

Don’t/ Do not + động từ nguyên thể + tân ngữ

Example:

Don’t turn off the light when you go out. (Đừng tắt đèn khi bạn đi ra ngoài)

Don’t be silly. I’ll come back. (Đừng ngốc thế. Anh sẽ quay lại mà)

John asked Jill not to turn off the light. (John bảo Gill đừng có tắt đèn)

1.4. Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh có thể được thành lập với cấu trúc: Let (+ tân ngữ) + động từ nguyên thể

Example:

Let me see. (Hãy để tôi xem nào)

Let’s go. (Mình đi nào)

Let us go: (Hãy để chúng tôi đi)

2. 44 câu mệnh lệnh trong tiếng Anh giao tiếp thường ngày

Chúng ta hãy cùng học 45 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng như mệnh lệnh thông thường. Hãy cùng xem sự hiệu quả của các mẫu câu này khi sử dụng nhé!

44 câu mệnh lệnh trong tiếng Anh giao tiếp thường ngày

Push : đẩy vào.

Pull! : kéo ra

Turn on ! Mở lên

Turn off! : tắt đi

Try:cố lên

Cut: cắt

Action: quay

Hang it up: treo lên.

Look at this: nhìn vào

Run: chạy.

Depart: xuất phát.

Start: khởi hành.

Set off: lên đường.

Stop: dừng lại.

Please stop: hãy dừng lại.

Quick: hãy nhanh lên.

Slow down: hãy từ từ thôi.

Shut up: hãy câm miệng lại.

Open it: hãy mở ra

Follow me : hãy theo tôi.

Please confirm : hãy xác nhận.

This way, please : hãy đi theo lối này.

Please say it clearer : hãy nói rõ đi.

Get out : hãy ra khỏi đây.

Do a good job : hãy làm tốt công việc của mình.

Be careful with your words: hãy cận thận với lời nói của mình.

Keep this carefully : phải giữ cái này cận thận.

Be quiet : xin giữ yên lặng.

Please keep off the grass: xin đừng giẫm lên cỏ.

No flower picking : xin đừng bẻ hoa.

Don’t disappoint me : đừng làm tôi thất vọng.

Don’t disturb me any more : đừng làm phiền tôi nữa

Don’t be late : đừng có trễ giờ.

Don’t say any more: đừng nói nữa.

Don’t work too hard: đừng làm việc quá sức.

No smoking: cấm hút thuốc.

No spitting: cấm khạc nhổ bừa bãi.

No parking: cấm đậu xe.

Camera is forbidden: cấm quay phim, chụp ảnh.

No entry: cấm ra vào.

No climbing: cấm leo trèo.

Danger, keep out: cận thận, nguy hiểm.

No admittance: khu vực cấm vào

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*